menu_book
見出し語検索結果 "sự nghiệp" (1件)
sự nghiệp
日本語
名キャリア、経歴
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
swap_horiz
類語検索結果 "sự nghiệp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự nghiệp" (4件)
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)